defense logistics agency

Học thuật
Thân thiện
defense logistics agency

The Defense Logistics Agency delivers critical supplies to a forward operating base.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan Tiếp liệu Quốc phòng: một cơ quan trực thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ hậu cần toàn cầu cho các nhiệm vụ quân sự. Cơ quan này quản lý chuỗi cung ứng, từ việc mua sắm, phân phối đến bảo quản các vật , trang thiết bị cần thiết cho quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Defense Logistics Agency ensures that troops have the supplies they need in the field. (Cơ quan Tiếp liệu Quốc phòng đảm bảo rằng quân đội được các nguồn tiếp liệu cần thiết tại chiến trường.)
    • He works as a civilian employee for the Defense Logistics Agency. (Anh ấy làm việc với tư cách nhân viên dân sự cho Cơ quan Tiếp liệu Quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the purview of the Defense Logistics Agency": thuộc phạm vi quản lý của Cơ quan Tiếp liệu Quốc phòng.
    • The distribution of medical supplies to overseas bases falls under the purview of the Defense Logistics Agency. (Việc phân phối vật y tế tới các căn cứ hải ngoại thuộc phạm vi quản lý của Cơ quan Tiếp liệu Quốc phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • DLA (viết tắt): Tên viết tắt thông dụng của "Defense Logistics Agency".
    • The DLA plays a critical role in military readiness. (Cơ quan Tiếp liệu Quốc phòng (DLA) đóng vai trò quan trọng trong việc sẵn sàng chiến đấu của quân đội.)
  • Logistics agency (n): cơ quan hậu cần (nghĩa chung, không chỉ trong quốc phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Military logistics organization: tổ chức hậu cần quân sự.
  • Combat support agency: cơ quan hỗ trợ tác chiến.
defense logistics agency

The Defense Logistics Agency delivers critical supplies to a forward operating base.

Noun
  1. Cơ quan Tiếp liệu Quốc phòng

Từ đồng nghĩa